Từ vựng tiếng Trung
féi

Nghĩa tiếng Việt

bắp chân; đau ốm; lành

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

腓 = 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 非 (Phi, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 肉 cho biết nghĩa liên quan đến cơ thể, phần 非 cho âm đọc gần với féi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phì" (hoặc "phi"): cơ 肉 ở phần chân sau — bắp chân phình ra như chữ 非 nằm ngang.

Gương Hán-Việt

phi trong các tên giải phẫu cổ điển như 'tứ phì' (tứ chi)

Mở khoá kiến thức

Biết 腓 mở khoá các thuật ngữ y học cổ truyền về cơ bắp chân và bệnh tê liệt chi dưới.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

腓 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 肉 (nhục) biểu nghĩa chỉ thịt/cơ thể, 非 (phi) biểu âm. Tiểu triện đã ghi nhận cấu trúc này. 腓 chỉ bắp chân — phần cơ sau cẳng chân.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 小腿腓肠肌是跑步的关键肌肉。Xiǎotuǐ féicháng jī shì pǎobù de guānjiàn jīròu. thanh 3

    Cơ bắp chân là cơ quan trọng khi chạy bộ.

  • 他腓部受伤,无法行走。Tā féi bù shòushāng, wúfǎ xíngzǒu. thanh 1

    Bắp chân anh ấy bị thương, không thể đi lại.

  • 医生检查了他的腓骨。Yīshēng jiǎnchá le tā de féigǔ. thanh 1

    Bác sĩ kiểm tra xương mác của anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin féi, 肥 nghĩa là béo — dễ nhầm vì đều liên quan cơ thể

  • cùng bộ 肉, 肺 là phổi — cùng nhóm nội tạng/cơ thể

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.