Từ vựng tiếng Trung
fēi

Nghĩa tiếng Việt

cánh cửa

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

扉 = 戶 (Hộ, biểu nghĩa: cửa một cánh) + 非 (Phi, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 戶 xác định nghĩa là cánh cửa, 非 cho âm fēi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phi": cánh cửa 戶 mở ra như đôi cánh phi 非 — 扉 là tấm cánh cửa, thi văn hay dùng 心扉 — cánh cửa tâm hồn.

Gương Hán-Việt

tâm phi (心扉) — cánh cửa tâm hồn; sài phi (柴扉) — cửa rào tranh

Mở khoá kiến thức

Biết 扉 mở khoá từ 心扉 (tâm phi — tâm hồn), 扉页 (phi trang — trang lót sách), 柴扉 (cổng tre/rào tranh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

扉 seal 1
Tiểu triện
扉 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary: 扉 là chữ hình thanh gồm 戶 (cửa một cánh, biểu nghĩa) và 非 (biểu âm, âm fēi). Nghĩa là cánh cửa (door panel/leaf) — chỉ từng tấm cánh của cánh cửa hai cánh. Dùng trong thơ văn: 柴扉 (cửa rào tranh), 心扉 (cánh cửa tâm hồn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她轻轻地敲了敲柴扉。Tā qīngqīng de qiāole qiāo chái fēi. thanh 1

    Cô ấy khẽ gõ vào cánh cổng rào tranh.

  • 这首诗打动了我的心扉。Zhè shǒu shī dǎdòngle wǒ de xīn fēi. thanh 4

    Bài thơ này chạm đến cánh cửa tâm hồn tôi.

  • 书的扉页上写着作者的签名。Shū de fēiyè shàng xiězhe zuòzhě de qiānmíng. thanh 1

    Trên trang lót của cuốn sách có chữ ký của tác giả.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần âm của 扉, mặt chữ rất gần

  • cùng bộ 戶, đều liên quan cánh cửa/quạt

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.