Nghĩa tiếng Việt
(xem: già phê 咖啡); (xem: mạ phê 嗎啡,吗啡)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
啡 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 非 (Phi, biểu âm); chữ hình thanh – âm tiết phiên âm, chuyên dùng trong 咖啡 (cà phê).
Hán-Việt: phê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phê": cái “miệng” 口 phát âm “phi” 非 – chính là 啡, một âm tiết phiên âm dùng trong 咖啡 (cà phê).
Gương Hán-Việt
“phê” mượn âm trực tiếp vào tiếng Việt: cà phê.
Mở khoá kiến thức
Biết 啡 mở khoá 咖啡, 咖啡馆, 吗啡 – các từ phiên âm hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
啡 là chữ hình thanh thuần: 口 (miệng) cho nghĩa “âm phát ra/uống” + 非 (phi) cho âm. Đây là chữ tạo muộn, gần như chỉ dùng để phiên âm: 咖啡 (cà phê – coffee), 吗啡 (mạ phê – morphine). Vì là chữ phiên âm hiện đại, không có trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.