Từ vựng tiếng Trung
fēi

Nghĩa tiếng Việt

(xem: già phê 咖啡); (xem: mạ phê 嗎啡,吗啡)

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

啡 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 非 (Phi, biểu âm); chữ hình thanh – âm tiết phiên âm, chuyên dùng trong 咖啡 (cà phê).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phê": cái “miệng” 口 phát âm “phi” 非 – chính là 啡, một âm tiết phiên âm dùng trong 咖啡 (cà phê).

Gương Hán-Việt

“phê” mượn âm trực tiếp vào tiếng Việt: cà phê.

Mở khoá kiến thức

Biết 啡 mở khoá 咖啡, 咖啡馆, 吗啡 – các từ phiên âm hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

啡 là chữ hình thanh thuần: 口 (miệng) cho nghĩa “âm phát ra/uống” + 非 (phi) cho âm. Đây là chữ tạo muộn, gần như chỉ dùng để phiên âm: 咖啡 (cà phê – coffee), 吗啡 (mạ phê – morphine). Vì là chữ phiên âm hiện đại, không có trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我喝咖啡。wǒ hē kāfēi. thanh 3

    Tôi uống cà phê.

  • 他每天都喝一杯咖啡。tā měitiān dōu hē yì bēi kāfēi. thanh 1

    Anh ấy uống một ly cà phê mỗi ngày.

  • 你要黑咖啡还是牛奶咖啡?nǐ yào hēi kāfēi háishi niúnǎi kāfēi? thanh 3

    Bạn muốn cà phê đen hay cà phê sữa?

  • 我们去咖啡馆坐坐吧。wǒmen qù kāfēiguǎn zuòzuo ba. thanh 3

    Chúng ta đến quán cà phê ngồi đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • nằm ngay trong 啡 – học viên dễ viết thiếu bộ 口

  • đồng âm fēi, học viên hay nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.