Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
fēi

Nghĩa tiếng Việt

lả tả, lã chã, lất phất (mưa, tuyết)

Âm Hán Việt

phi

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 霏 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

霏 có bộ 雨 (vũ) biểu nghĩa mưa, nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích hình-thanh hay hội-ý chi tiết. Nghĩa gốc: mưa/tuyết rơi lả tả, lất phất. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Chữ này thường làm tính từ miêu tả trạng thái mưa tuyết rơi lả tả hoặc sương mù dày đặc.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: phi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phay": mưa (雨) phay phơi rơi — hạt mưa bay lất phất, tuyết rơi nhẹ nhàng lả tả trong thơ ca cổ điển.

Gương Hán-Việt

phay — trong 霏霏 (phay phay, mưa tuyết lả tả), 烟霏 (mây khói lất phất)

Mở khoá kiến thức

Biết 霏 giúp đọc thơ ca cổ điển Trung Hoa — 霏霏 là từ láy nổi tiếng miêu tả mưa tuyết liên miên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

霏 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 霏 (bộ 雨) với nghĩa: mưa hoặc tuyết rơi lả tả, lất phất. Hay dùng trong 霏霏 (fēifēi — mưa tuyết dày đặc liên hồi). Xuất hiện nhiều trong thơ cổ điển miêu tả cảnh mưa tuyết mùa đông. Cấu trúc chi tiết chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 白雪霏霏,覆盖了整个村庄。báixuě fēifēi, fùgài le zhěnggè cūnzhuāng. thanh 2

    Tuyết trắng rơi lả tả, phủ trắng cả làng.

  • 烟霏雾集,山色朦胧。yān fēi wù jí, shān sè ménglóng. thanh 1

    Khói mây lất phất, màu núi mờ ảo.

  • 细雨霏霏,润物无声。xì yǔ fēifēi, rùn wù wú shēng. thanh 4

    Mưa phùn lất phất, thấm nhuần vạn vật không tiếng động.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin fēi, 飞 nghĩa bay — rất phổ biến hơn 霏

  • cùng âm fēi, 菲 nghĩa hoa cỏ thơm, cũng hay dùng làm tên người

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.