Nghĩa tiếng Việt
bộ phũ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
缶 là chữ tượng hình độc thể, mô tả chiếc bình đất nung có nắp. Đây cũng là một bộ thủ (radical 121). Kim văn còn ghi nhận hình dạng bình đất rõ ràng.
Hán-Việt: phẫu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phẫu": bình đất (缶) "phẫu" — chiếc chum đất nung có nắp, vừa đựng rượu vừa là nhạc cụ gõ trong lễ hội cổ đại.
Gương Hán-Việt
擊缶 (kích phẫu) — gõ vào bình đất làm nhạc; 缶鼓 (phẫu cổ) — trống bình đất
Mở khoá kiến thức
Biết 缶 giúp đọc 擊缶 (kích phẫu) — điển tích nổi tiếng về vua Tần gõ bình đất hát, và nhận ra bộ thủ 缶 trong các chữ 罐, 缸, 罄.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
缶 là chữ tượng hình mô tả bình đất nung có nắp (earthenware jar with a lid). Kim văn và tiểu triện đều thể hiện hình dáng bình đất. Wiktionary xác nhận là tượng hình (liushu: pictograph). Dùng để đựng rượu và làm nhạc cụ trong nghi lễ. Không liên quan đến phần trên của chữ 鬱.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 击缶而歌是古代一种豪放的表达方式。
Gõ bình đất mà hát là cách bày tỏ phóng khoáng thời cổ đại.
- 缶是古代盛酒的陶器。
Cái chum là đồ đất nung đựng rượu thời cổ đại.
- 渑池之会上,秦王击缶。
Tại hội Mẫn Trì, vua Tần gõ bình đất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.