Từ vựng tiếng Trung
pōu

Nghĩa tiếng Việt

mổ, giải phẫu; trình bày rõ ràng

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

剖 = 咅 (Phủ, biểu âm) + 刂 (Đao, biểu nghĩa: dao); chữ hình thanh. Bộ 刂 chỉ hành động dùng dao cắt mổ, 咅 (phủ) cho âm pōu. Wiktionary giải thích: biểu đạt ý cắt hai đôi bằng dao.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phẫu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phẫu": dao (刂) mổ ra (咅 gợi ý mở ra) — 剖 là mổ, giải phẫu; 解剖 là giải phẫu, 剖析 là phân tích tỉ mỉ như mổ xẻ.

Gương Hán-Việt

Phẫu xuất hiện trong 解剖 (giải phẫu), 解剖学 (giải phẫu học), 剖析 (phân tích, mổ xẻ).

Mở khoá kiến thức

Biết 剖 mở khoá: 解剖 (giải phẫu), 剖析 (phân tích), 剖开 (cắt ra, mổ ra), 剖面 (mặt cắt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

剖 seal 1
Tiểu triện

Chữ 剖 là chữ hình thanh: bộ 刀 (đao – dao, viết thành 刂 ở bên phải) biểu nghĩa hành động dùng dao cắt, mổ; bộ 咅 (phủ) biểu âm. Theo Wiktionary (dẫn Digital Shinjigen 2017): biểu đạt ý cắt vật thành hai phần bằng dao. Tiểu triện được lưu tại hanziyuan. Hán-Việt đọc là Phẫu — cùng gốc với "giải phẫu" trong y học.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 医生在实验室解剖动物。Yīshēng zài shíyànshì jiěpōu dòngwù. thanh 1

    Bác sĩ giải phẫu động vật trong phòng thí nghiệm.

  • 老师剖析了这首诗的含义。Lǎoshī pōuxī le zhè shǒu shī de hányì. thanh 3

    Thầy giáo phân tích ý nghĩa bài thơ này.

  • 他剖开了一个西瓜。Tā pōukāi le yīgè xīguā. thanh 1

    Anh ấy bổ đôi một quả dưa hấu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 咅 là thành phần biểu âm của 剖, dễ nhầm khi viết

  • trông gần giống 剖 nhưng 部 (bộ 阝) nghĩa là bộ phận, phòng ban

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.