Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词

Nghĩa tiếng Việt

chẳng; trừ đi

Âm Hán Việt

phất

1 chữ5 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 弗 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

弗 là chữ tượng hình: hình dây thừng quấn quanh hai thanh gỗ để giữ cho thẳng. Sau đó được mượn âm để dùng như phó từ phủ định "không". Chữ 拂 mới giữ lại nghĩa gốc.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường làm phó từ phủ định đứng trước động từ hoặc tính từ trong văn ngôn cổ.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: phất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phất": dây (弓) buộc thẳng gỗ — "phất" gợi phủ định mạnh, như "bất" (không) trong văn cổ.

Gương Hán-Việt

phất trong "phất phơ", phiên âm địa danh

Mở khoá kiến thức

Biết 弗 (Phất) mở khoá: 弗洛伊德 (Freud), 弗吉尼亚 (Virginia), phó từ cổ 弗 (chẳng, không), 弗如 (không bằng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

弗 là chữ tượng hình: hình dây (弓 cung/dây) quấn quanh hai thanh gỗ để giữ thẳng. Đây là chữ giả tá (mượn âm) — dùng cho phó từ phủ định "không, chẳng". Nghĩa gốc "dây buộc thẳng" về sau tách ra thành chữ 拂 (phất, phẩy). Wiktionary xác nhận tượng hình.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 弗洛伊德是心理学家。Fúluòyīdé shì xīnlǐxuéjiā. thanh 2

    Freud là nhà tâm lý học.

  • 弗吉尼亚是美国的州。Fújíníyǎ shì Měiguó de zhōu. thanh 2

    Virginia là một tiểu bang của Mỹ.

  • 学如逆水行舟,不进则退,弗进弗退,不可能也。Xué rú nì shuǐ xíng zhōu, bù jìn zé tuì. thanh 2

    Học như chèo thuyền ngược nước, không tiến là lùi.

  • thanh 3shì thanh 4 thanh 2 thanh 3wéi thanh 2yě. thanh 3

    Việc này không thể làm (văn cổ).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 拂 (phất) là chữ phái sinh của 弗, nghĩa là phẩy, phất

  • cùng âm Hán-Việt gần, 佛 (Phật) nghĩa là Phật

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.