Nghĩa tiếng Việt
chinh phạt; chặt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
伐 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 戈 (Qua, biểu nghĩa: giáo, vũ khí); chữ hội ý. Wiktionary: ls=ic — hình ảnh người dùng giáo 戈 chặt vào cổ người khác. Ý nghĩa gốc: chặt, đốn, chinh phạt. Mở rộng: đốn gỗ (砍伐), chinh chiến (征伐), bước chân (步伐).
Hán-Việt: phạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phạt": người 亻 cầm giáo 戈 PHẠT kẻ thù — PHẠT (chinh phạt), ĐỐN cây, xử PHẠT.
Gương Hán-Việt
"phạt" trong: chinh phạt (征伐), phạt cây (砍伐), thảo phạt (tấn công phạt tội)
Mở khoá kiến thức
Biết 伐 (phạt) mở khoá: 步伐 (bước chân, nhịp độ), 砍伐 (đốn, chặt cây), 征伐 (chinh phạt) — nhóm từ về hành động chặt và chinh chiến.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 伐 là chữ hội ý (ic): 人 (người, viết ⺅) + 戈 (giáo có lưỡi) — hình ảnh chặt đứt cổ người bằng giáo. Theo Digital Shinjigen 2017: diễn tả "chặt đứt" hoặc "đánh". Ý nghĩa gốc: chặt, đốn. Mở rộng: chinh phạt (征伐), đốn gỗ (砍伐), công trạng (功伐), bước chân (步伐).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 士兵们迈着整齐的步伐前进。
Các chiến sĩ tiến về phía trước với bước chân đều đặn.
- 乱砍伐森林会破坏环境。
Chặt phá rừng bừa bãi sẽ phá hủy môi trường.
- 古代君王常常发动征伐。
Các vị vua thời cổ đại thường xuyên phát động chinh phạt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.