Từ vựng tiếng Trung
fēn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

訜 thuộc bộ 言 (ngôn — lời nói). Cấu trúc nội bộ và nghĩa cụ thể không được làm rõ trong nguồn học thuật. Xem như chữ độc thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phân": bộ 言 (lời nói) + âm fēn như phân tán — tiếng nói phân tán vang lên tứ phía, ồn ào khó nghe.

Gương Hán-Việt

Chữ cực hiếm, không có từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 訜 giúp nhận diện chữ bộ 言 hiếm trong từ điển học Hán ngữ cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

訜 (Hán-Việt học thuật: Phân, Trung Cổ Hán *pɨn) là chữ hiếm thuộc bộ 言 (lời nói). Wiktionary không cung cấp định nghĩa chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 訜字义项不详。fēn zì yìxiàng bùxiáng. thanh 1

    Nghĩa chữ 訜 chưa được xác định đầy đủ.

  • 訜见于古代字书。fēn jiàn yú gǔdài zìshū. thanh 1

    訜 xuất hiện trong tự thư cổ đại.

  • 訜属言部罕见字。fēn shǔ yánbù hǎnjiàn zì. thanh 1

    訜 là chữ hiếm thuộc bộ 言.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 言, đều là chữ hiếm trong cùng nhóm

  • cùng bộ 言, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.