Nghĩa tiếng Việt
(xem: khí phàn 氣蠜)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蠜 thuộc bộ 虫 (trùng). Wiktionary chưa cung cấp định nghĩa cụ thể (rfdef). Âm đọc fán. Cấu trúc IDS không xác định được.
Hán-Việt: phàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phàn": bộ 虫 (côn trùng) — chữ cực hiếm (phàn), một loại sâu bọ chưa được ghi nhận rõ trong từ điển hiện đại.
Gương Hán-Việt
ít dùng; không có từ Hán-Việt thông dụng chứa 蠜
Mở khoá kiến thức
Biết 蠜 chủ yếu giúp nhận diện chữ hiếm trong văn bản cổ hoặc nghiên cứu cổ văn tự.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 蠜 thuộc bộ 虫 (trùng), âm đọc fán (phàn). Định nghĩa cụ thể chưa được ghi nhận (rfdef). Có âm Quảng Đông faan4/faan6. Đây là chữ cực hiếm chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蠜字極為罕見,難以找到。
Chữ 蠜 cực kỳ hiếm, khó tìm.
- 蠜見於粵語字典,讀音faan4。
蠜 thấy trong từ điển tiếng Quảng Đông, âm faan4.
- 古代蟲類記錄中偶見蠜字。
Ghi chép côn trùng cổ đại đôi khi có chữ 蠜.
- 蠜屬虫部,為昆蟲類字。
蠜 thuộc bộ 虫, là chữ chỉ loại côn trùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.