Từ vựng tiếng Trung
fán

Nghĩa tiếng Việt

(xem: khí phàn 氣蠜)

1 chữ21 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蠜 thuộc bộ 虫 (trùng). Wiktionary chưa cung cấp định nghĩa cụ thể (rfdef). Âm đọc fán. Cấu trúc IDS không xác định được.

Hán-Việt: phàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phàn": bộ 虫 (côn trùng) — chữ cực hiếm (phàn), một loại sâu bọ chưa được ghi nhận rõ trong từ điển hiện đại.

Gương Hán-Việt

ít dùng; không có từ Hán-Việt thông dụng chứa 蠜

Mở khoá kiến thức

Biết 蠜 chủ yếu giúp nhận diện chữ hiếm trong văn bản cổ hoặc nghiên cứu cổ văn tự.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 蠜 thuộc bộ 虫 (trùng), âm đọc fán (phàn). Định nghĩa cụ thể chưa được ghi nhận (rfdef). Có âm Quảng Đông faan4/faan6. Đây là chữ cực hiếm chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蠜字極為罕見,難以找到。fán zì jí wéi hǎnjiàn, nányǐ zhǎodào. thanh 2

    Chữ 蠜 cực kỳ hiếm, khó tìm.

  • 蠜見於粵語字典,讀音faan4。fán jiàn yú yuèyǔ zìdiǎn, dúyīn faan4. thanh 2

    蠜 thấy trong từ điển tiếng Quảng Đông, âm faan4.

  • 古代蟲類記錄中偶見蠜字。gǔdài chónglèi jìlù zhōng ǒu jiàn fán zì. thanh 3

    Ghi chép côn trùng cổ đại đôi khi có chữ 蠜.

  • 蠜屬虫部,為昆蟲類字。fán shǔ chóng bù, wéi kūnchóng lèi zì. thanh 2

    蠜 thuộc bộ 虫, là chữ chỉ loại côn trùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, gần âm fán, nhưng 蟠 nghĩa cuộn tròn (như rồng)

  • cùng bộ 虫, tự dạng phức tạp, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.