Nghĩa tiếng Việt
cái xà ngắn; rối bung; vải gai, vải bông; rậm rạp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
棼 không có dữ liệu cấu trúc rõ ràng trong nguồn. Bộ 木 (mộc, gỗ) gợi liên quan gỗ/xà nhà. Xử lý là độc thể.
Hán-Việt: phần
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'phần': gỗ (木) của mái nhà rối loạn — 治絲益棼, càng cố gỡ càng thêm rối như xà nhà chồng chéo.
Gương Hán-Việt
'phần' trong nghĩa rối loạn (văn cổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 棼 mở khoá thành ngữ: 治絲益棼 (càng gỡ càng rối, ý cưỡng cầu làm hỏng thêm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích hình chữ chi tiết cho 棼. Chữ có hai nghĩa: (1) xà ngang ngắn trong mái nhà, (2) rối loạn, lộn xộn. Thành ngữ nổi tiếng 治絲益棼 (càng gỡ càng rối) dùng nghĩa thứ hai. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 治丝益棼,反而更乱。
Càng cố gỡ càng rối thêm.
- 棼是屋梁的一种。
棼 là một loại xà trong mái nhà.
- 事情变得棼乱起来。
Mọi việc trở nên rối loạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.