Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
bèn

Nghĩa tiếng Việt

hợp, nhóm; bụi

Âm Hán Việt

bộn

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 坌 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

坌 = 分 (Phân, biểu âm) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất); chữ hình thanh. Bụi đất, đất tung lên.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Có thể làm danh từ chỉ bụi đất hoặc động từ chỉ hành động tụ tập, đào bới.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bộn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phần": đất 土 phân bụi — bụi đất tung bay, tụ họp hay tan tán như số phận.

Gương Hán-Việt

phần — ít gặp trong từ Hán-Việt hiện đại, xuất hiện trong phương ngữ và văn bản nông nghiệp

Mở khoá kiến thức

Biết 坌 giúp đọc văn bản canh tác đất và phương ngữ miền Nam Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

坌 là chữ hình thanh: 土 (đất) cho nghĩa, 分 cho âm. Nghĩa gốc là bụi đất, đất bốc lên. Mở rộng sang: tụ họp, đào bới, ngu ngốc vụng về (phương ngữ). Cũng là dạng cổ của 笨 (ngu).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • bèn thanh 4niǎo thanh 3xiān thanh 1fēi, thanh 1qín thanh 2néng thanh 2 thanh 3zhuō. thanh 1

    Chim chậm phải cất cánh trước — siêng năng bù đắp được sự vụng về.

  • 風起時,坌土飛揚。fēng qǐ shí, bèn tǔ fēiyáng. thanh 1

    Khi gió nổi lên, bụi đất bay khắp nơi.

  • 農民坌開土地準備播種。nóngmín bèn kāi tǔdì zhǔnbèi bōzhǒng. thanh 2

    Nông dân đào tơi đất để chuẩn bị gieo hạt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bèn, và 坌 là dạng cổ của 笨 (ngu ngốc, vụng về)

  • cùng âm bēn, nghĩa là chạy vội

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.