Nghĩa tiếng Việt
nết làm cho thanh tịnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
梵 = 林 (Lâm, biểu nghĩa: rừng cây) + 凡 (Phàm, biểu âm); chữ hình thanh. 林 gợi nghĩa tươi tốt um tùm (nghĩa gốc), 凡 cho âm fàn gần phạm. Nghĩa gốc là 'cây cối tươi tốt', về sau mượn âm để phiên âm Sanskrit 'Brahman'.
Hán-Việt: phạm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phạm": 林 (rừng) + 凡 (phàm) — rừng thiêng Phạm thiên, nơi tiếng Sanskrit vang vọng.
Gương Hán-Việt
梵 trong 梵文 (phạm văn — chữ Sanskrit), 梵语 (phạm ngữ — tiếng Sanskrit)
Mở khoá kiến thức
Biết 梵 (phạm) giúp nhận từ 梵文 (tiếng Phạn), 梵天 (Phạm thiên — Brahma), 梵宫 (chùa chiền) trong văn Phật giáo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
梵 là chữ hình thanh: 林 (lâm — rừng) biểu nghĩa gợi sự xanh tươi; 凡 (phàm) biểu âm cho fàn. Nghĩa gốc: cây cối xanh tươi. Chữ được dùng để phiên âm Sanskrit 'Brahman' (Phạm thiên, Phạm ngữ), vì vậy trong tiếng Trung hiện đại 梵 chủ yếu liên quan đến Phật giáo, Sanskrit.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 佛经最早是用梵文写成的。
Kinh Phật ban đầu được viết bằng tiếng Sanskrit.
- 他在学梵语。
Anh ấy đang học tiếng Phạn.
- 寺庙里传来梵音。
Tiếng tụng kinh vang ra từ trong chùa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.