Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

phả chép phân chia thứ tự; khúc nhạc

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谱 = 讠(Ngôn giản thể, biểu nghĩa: lời nói, văn tự) + 普 (Phổ, biểu âm); chữ hình thanh dạng giản thể của 譜. 普 cho âm 'pǔ', bộ 言/讠chỉ văn tự được ghi chép — bản ghi chép phổ biến như phả hệ, bản nhạc.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //biểu đồ
  • //nốt nhạc

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phả": lời viết (讠) phổ biến (普) — gia phả (谱) là bản ghi phổ biến rộng về dòng họ; nhạc phổ ghi lại âm nhạc.

Gương Hán-Việt

phả trong 'gia phả', 'nhạc phả', 'phả hệ'

Mở khoá kiến thức

Biết 谱 (phả) mở khoá: 乐谱 (bản nhạc), 家谱 (gia phả), 年谱 (niên phả), 离谱 (vô lý, quá mức).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谱 seal 1
Tiểu triện

谱 là dạng giản thể của 譜, trong đó 言 đơn giản hóa thành 讠. Wiktionary ghi đây là dạng rút gọn, tra về 譜 để thấy gốc. Cấu trúc hình thanh: 言 (ngôn, lời nói/văn tự) biểu nghĩa, 普 biểu âm. Nghĩa gốc là bảng ghi có hệ thống — phổ hệ (gia phả), nhạc phổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他看着乐谱弹钢琴。Tā kànzhe yuèpǔ tán gāngqín. thanh 1

    Anh ấy nhìn bản nhạc và đánh đàn dương cầm.

  • 这件事太离谱了。Zhè jiàn shì tài lípǔ le. thanh 4

    Việc này thật quá vô lý.

  • 我家保存着几百年的家谱。Wǒ jiā bǎocún zhe jǐ bǎi nián de jiāpǔ. thanh 3

    Gia đình tôi lưu giữ bản gia phả mấy trăm năm tuổi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 普 (phổ) là thành phần biểu âm trong 谱; không có bộ ngôn 讠

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.