Nghĩa tiếng Việt
quang phổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
譜 là chữ hình thanh (psc): 言 (ngôn, biểu nghĩa: âm thanh/ngôn từ) + 普 (Phổ, biểu âm). Bộ 言 chỉ liên quan đến ghi chép âm thanh và lời ca; 普 cung cấp âm đọc. Tiểu triện còn lưu.
Hán-Việt: phả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phả": 譜 = lời (言) được ghi "phổ" (phả) — bản nhạc ghi lại âm thanh; gia phả ghi lại dòng tộc.
Gương Hán-Việt
"phả" trong "gia phả" (家譜 — sổ gia tộc), "nhạc phổ" (音譜/樂譜 — bản nhạc).
Mở khoá kiến thức
Biết 譜 mở khoá: 家譜 (gia phả), 樂譜 (nhạc phổ), 食譜 (thực phổ — công thức nấu ăn), 年譜 (niên phổ — biên niên sử).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
譜 (hình thanh): 言 (âm thanh/ngôn từ, biểu nghĩa) + 普 (biểu âm). Chỉ bảng ghi chép có hệ thống — bản nhạc, gia phả, bảng kế hoạch. Tiểu triện còn lưu trong hanziyuan.net.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她在練習鋼琴樂譜。
Cô ấy đang luyện tập bản nhạc piano.
- 這本食譜收錄了三百道菜。
Cuốn sách nấu ăn này có ba trăm món.
- 家譜記載了我們家族的歷史。
Gia phả ghi lại lịch sử dòng tộc của chúng tôi.
- 他為這首歌譜了曲。
Anh ấy đã phổ nhạc cho bài hát này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.