Nghĩa tiếng Việt
um tùm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蓊 là chữ hình thanh: bộ 艹 (tháo, biểu nghĩa: cỏ/cây) kết hợp với 翁 (ông, biểu âm). Chữ chỉ cây cối rậm rạp, um tùm. Wiktionary ghi rõ: "lush; luxuriant; flourishing" — tươi tốt, phồn thịnh.
Hán-Việt: ông
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến (âm ông/wěng): 艹(cỏ) + 翁(ông) — khu rừng "ông" già um tùm, cây cối rậm rạp như mái tóc bạc trắng của cụ ông dày dặn che khuất bầu trời.
Gương Hán-Việt
ông trong 蓊鬱 (ông uất – cây cối rậm rạp, tươi tốt)
Mở khoá kiến thức
Biết 蓊 giúp đọc hiểu văn thơ cổ điển Trung Hoa mô tả cảnh rừng cây um tùm, rậm rạp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蓊 (ông/wěng) là chữ hình thanh, gồm 艹 (cỏ/cây) biểu nghĩa và 翁 biểu âm. Wiktionary mô tả: "of vegetation: lush, luxuriant, flourishing" — cây cối rậm rạp, um tùm, xanh tươi. Dùng nhiều trong thành ngữ 蓊鬱 (ông uất) và 蓊蓊鬱鬱 mô tả rừng cây dày đặc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山林蓊鬱,清幽宜人。
Rừng núi rậm rạp tươi tốt, yên tĩnh dễ chịu.
- 蓊蓊鬱鬱的竹林遮蔽了陽光。
Rừng tre um tùm xanh tốt che khuất ánh mặt trời.
- 這片樹林長得非常蓊郁。
Khu rừng này mọc rất rậm rạp tươi tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.