Từ vựng tiếng Trung
wēi

Nghĩa tiếng Việt

khúc cong của sông hay núi

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

隈 là chữ có cấu tạo chưa được phân tích rõ trong nguồn học thuật. Nhìn hình thức, có thể liên quan bộ 阜 (đất cao, núi) và một thành phần biểu âm, nhưng cấu trúc chính xác chưa xác định.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ổi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ổi": nhớ 隈 như cái VỊ TRÍ ẨN NÁU trong khúc cong của sông núi.

Gương Hán-Việt

(hiếm trong Hán-Việt thông dụng)

Mở khoá kiến thức

Biết 隈 mở khoá từ vựng địa lý cổ điển: khúc cong địa hình.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chưa có phân tích từ nguyên rõ cho 隈. Nghĩa là khúc uốn của sông hay núi — nơi địa hình tạo thành góc cong lõm vào. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山隈處藏著一座小廟。Shān wēi chù cáng zhe yī zuò xiǎo miào. thanh 1

    Ẩn trong khúc cong của núi có một ngôi chùa nhỏ.

  • 河隈邊長滿了蘆葦。Hé wēi biān zhǎng mǎn le lúwěi. thanh 2

    Bờ khúc cong của sông mọc đầy lau sậy.

  • 詩人在山隈中隱居。Shīrén zài shān wēi zhōng yǐnjū. thanh 1

    Nhà thơ ẩn cư trong khúc cong của núi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 偎 (snuggle) cùng âm wēi, dễ nhầm khi nghe

  • cùng âm wēi, nghĩa hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.