Nghĩa tiếng Việt
nước chảy quanh, nước xoáy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
潆 không có anchor tự nguyên; cấu tạo có bộ 氵(thủy: nước, biểu nghĩa) và phần biểu âm. Nghĩa là dòng nước uốn lượn, xoay vòng. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: oanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: 潆 (yíng) — dòng nước lượn vòng quanh chân núi, như dải lụa mềm mại uốn khúc trong thơ văn cổ.
Gương Hán-Việt
chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 潆 giúp đọc thơ ca cổ miêu tả cảnh sông nước uốn lượn hữu tình.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
潆 (yíng) nghĩa là dòng nước uốn lượn, xoay vòng quanh. Bộ 氵biểu nghĩa sông nước. Chữ tạo muộn, ít gặp; chưa có nguồn học thuật đầy đủ về tự nguyên.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山间溪水潆洄,景色如画。
Suối nước trong núi uốn lượn, cảnh đẹp như tranh.
- 潆绕的江水倒映着远山。
Dòng sông uốn quanh phản chiếu những ngọn núi xa.
- 古诗常以潆字描绘曲折的水流。
Thơ cổ thường dùng chữ 潆 để mô tả dòng nước uốn khúc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.