Từ vựng tiếng Trung
yíng

Nghĩa tiếng Việt

nước chảy quanh, nước xoáy

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

潆 không có anchor tự nguyên; cấu tạo có bộ 氵(thủy: nước, biểu nghĩa) và phần biểu âm. Nghĩa là dòng nước uốn lượn, xoay vòng. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: oanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 潆 (yíng) — dòng nước lượn vòng quanh chân núi, như dải lụa mềm mại uốn khúc trong thơ văn cổ.

Gương Hán-Việt

chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 潆 giúp đọc thơ ca cổ miêu tả cảnh sông nước uốn lượn hữu tình.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

潆 (yíng) nghĩa là dòng nước uốn lượn, xoay vòng quanh. Bộ 氵biểu nghĩa sông nước. Chữ tạo muộn, ít gặp; chưa có nguồn học thuật đầy đủ về tự nguyên.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山间溪水潆洄,景色如画。shānjiān xīshuǐ yínghúi, jǐngsè rú huà. thanh 1

    Suối nước trong núi uốn lượn, cảnh đẹp như tranh.

  • 潆绕的江水倒映着远山。yíng rào de jiāngshuǐ dàoyìng zhe yuǎn shān. thanh 2

    Dòng sông uốn quanh phản chiếu những ngọn núi xa.

  • 古诗常以潆字描绘曲折的水流。gǔshī cháng yǐ yíng zì miáohuì qūzhé de shuǐliú. thanh 3

    Thơ cổ thường dùng chữ 潆 để mô tả dòng nước uốn khúc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yíng, cùng nghĩa quấn vòng, uốn lượn

  • cùng âm yíng, nghĩa khác — 盈 là đầy tràn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.