Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đánh (trống)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

挝 mang bộ 扌 (thủ — tay) gợi hành động đánh, gõ. Cấu tạo chi tiết không có nguồn học thuật xác nhận. Chữ cũng dùng để phiên âm tên nước Lào (老挝 Lǎowō).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: oa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oa": tay (扌) đánh oa oa — tiếng trống vang, cũng là âm trong tên nước Lào (老挝).

Gương Hán-Việt

挝 chủ yếu dùng trong 老挝 (Lào Oa — nước Lào) và văn học cổ chỉ hành động đánh trống.

Mở khoá kiến thức

Biết 挝 giúp nhận biết tên gọi Hán tự của nước Lào: 老挝 (Lǎowō — Lào).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 挝 không có nguồn glyph Wiktionary. Từ cấu trúc, bộ 扌 (thủ) gợi hành động tay — đánh, gõ. Chữ cũng dùng phiên âm trong 老挝 (Lào). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老挝是东南亚的内陆国家。Lǎowō shì Dōngnányà de nèilù guójiā. thanh 3

    Lào là quốc gia nội địa ở Đông Nam Á.

  • 老挝的首都是万象。Lǎowō de shǒudū shì Wànxiàng. thanh 3

    Thủ đô của Lào là Vientiane.

  • 老挝与中国、越南等国接壤。Lǎowō yǔ Zhōngguó, Yuènán děng guó jiērǎng. thanh 3

    Lào tiếp giáp với Trung Quốc, Việt Nam và các nước khác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 扌, đều là hành động tay, dễ nhầm

  • cùng bộ 扌, hình dáng gần nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.