Từ vựng tiếng Trung
nóng

Nghĩa tiếng Việt

rượu đặc

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

醲 là chữ hình thanh (psc): 酉 (Dậu, biểu nghĩa: bình rượu, bộ chỉ rượu) + 農 (Nông, biểu âm, đọc nóng). Chữ chỉ rượu đặc/nồng, chưa pha loãng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nùng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nùng": 酉 (rượu) + Nông (nồng) — chum rượu nồng đặc sánh như mật, chưa pha nước.

Gương Hán-Việt

nùng — trong từ 醲郁 (nồng nàn), 醇醲 (rượu nguyên chất đậm đặc)

Mở khoá kiến thức

Biết 醲 mở khoá từ rượu văn học: 醇醲 (thuần nùng — rượu nguyên chất), 醲郁 (hương nồng đậm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

醲 seal 1
Tiểu triện
醲 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 醲 ghép 酉 (biểu nghĩa: rượu) + 農 (biểu âm). Chữ chỉ rượu đặc, nồng, chưa pha. Cũng dùng nghĩa mở rộng: đậm đặc, nồng nàn. Tiểu triện và lục thư thông được ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此酒醲郁,香氣撲鼻。Cǐ jiǔ nóng yù, xiānggì pū bí. thanh 3

    Rượu này nồng đậm, hương thơm xông thẳng vào mũi.

  • 醲酒傷身,不可貪杯。Nóng jiǔ shāng shēn, bùkě tān bēi. thanh 2

    Rượu nồng hại sức khoẻ, không nên uống nhiều.

  • 醇醲之味,令人沉醉。Chún nóng zhī wèi, lìng rén chénzuì. thanh 2

    Vị rượu nguyên chất nồng đậm khiến người say đắm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nóng, cùng nghĩa 'đặc/nồng', dễ nhầm — 濃 dùng cho chất lỏng nói chung

  • cùng bộ 酉, đều chỉ rượu nguyên chất, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.