Từ vựng tiếng Trung
niè

Nghĩa tiếng Việt

kền, niken, Ni

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镍 là chữ bộ 钅 (kim — kim loại) kết hợp phần biểu âm, chỉ nguyên tố niken (Ni, số nguyên tử 28). Đây là chữ được tạo ra để phiên âm tên nguyên tố hóa học phương Tây. Cấu trúc lsCodes chưa được xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: niết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "niết": niken 镍 — kim loại 钅 màu bạc niết (sáng bóng), dùng trong đồng xu và hợp kim.

Gương Hán-Việt

niết kim (kim loại niken)

Mở khoá kiến thức

Biết 镍 mở khoá các từ hóa học như 镍合金 (hợp kim niken), 镍钢 (thép niken).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 镍 được tạo ra để biểu thị nguyên tố niken (Nickel, Ni). Bộ 钅 (kim — kim loại) chỉ đây là kim loại, phần còn lại biểu âm gần niè. Wiktionary không cung cấp nguồn gốc cổ điển. Đây là chữ Hán tạo muộn cho thuật ngữ hóa học hiện đại.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 镍是一种重要的金属元素。Niè shì yī zhǒng zhòngyào de jīnshǔ yuánsù. thanh 4

    Niken là một nguyên tố kim loại quan trọng.

  • 镍被广泛用于制造不锈钢。Niè bèi guǎngfàn yòng yú zhìzào bùxiùgāng. thanh 4

    Niken được dùng rộng rãi để sản xuất thép không gỉ.

  • 这枚硬币含有镍。Zhè méi yìngbì hányǒu niè. thanh 4

    Đồng xu này có chứa niken.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm niē, 捏 nghĩa nắn/bóp, dễ nhầm âm

  • đồng âm niè, 聂 là họ người, khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.