Nghĩa tiếng Việt
phúc; cháu đời xa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
礽 thuộc bộ 示 (thị, thần linh/lễ). Cấu trúc thành phần chưa được phân tích chi tiết trong CHISE. Bộ 示 gợi ý liên quan đến tín ngưỡng, phúc lành, thần linh. Chữ chỉ phúc lành hoặc con cháu đời xa.
Hán-Việt: nhưng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhưng": bộ 示 (phúc/lễ) — phúc 礽 'nhưng nhưng' tiếp nối từ đời này sang đời khác, ban cho con cháu.
Gương Hán-Việt
nhưng — hiếm trong từ Hán-Việt; nổi tiếng qua tên Dận Nhưng (胤礽)
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 示 mở khoá: 福 (phúc), 祖 (tổ), 禮 (lễ), 神 (thần).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 礽 mang nghĩa 'phúc lành, hạnh phúc' (blessings, happiness), thuộc bộ 示 (thần linh, lễ nghi). Âm đọc réng (chuẩn phổ thông), Cantonese jing4, Min Nan lêng/jêng. Âm Hán-Việt đọc là 'nhưng'. Chữ này nổi tiếng vì Hoàng tử Dận Nhưng (胤礽) — thái tử nhà Thanh thời Khang Hy. Không có phân tích glyph-origin chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 礽是福澤延續的意思。
礽 mang nghĩa phúc lành được truyền nối.
- 胤礽是清朝的廢太子。
Dận Nhưng (胤礽) là thái tử bị phế của nhà Thanh.
- 古人以礽字祈求後代昌盛。
Người xưa dùng chữ 礽 cầu mong con cháu phồn thịnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.