Nghĩa tiếng Việt
đồ binh khí; rợ (chỉ những tộc phía Tây Trung Quốc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
戎 = 戈 (Qua, giáo/vũ khí) + 𠂇 (tay cầm khiên); chữ hội ý. Hai thành phần đều mang nghĩa vũ trang → binh khí, quân sự.
Hán-Việt: nhung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhung": giáo (戈/qua) cộng tay cầm khiên — người lính Nhung mang đủ vũ khí chiến trường.
Gương Hán-Việt
"Nhung" trong từ Hán-Việt: 戎馬 (nhung mã — ngựa chiến), 戎衣 (nhung y — quân phục).
Mở khoá kiến thức
Biết 戎 (nhung) mở khoá nhóm từ quân sự cổ điển: 戎马、兵戎、从戎.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 戎 là chữ hội ý ghép 甲 (khiên — biểu nghĩa) với 戈 (Qua, giáo/vũ khí — biểu nghĩa), tượng trưng cho trang bị vũ trang. Nghĩa gốc là vũ khí, quân sự; sau mở rộng chỉ các tộc phía Tây Trung Quốc (Tây Nhung). Thấy trong kim văn và tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他从戎多年,保卫国家。
Anh ấy tòng quân nhiều năm, bảo vệ đất nước.
- 戎马一生,功勋卓著。
Cả đời chinh chiến, công lao hiển hách.
- 执干戈以卫社稷,戎功赫赫。
Cầm vũ khí bảo vệ đất nước, chiến công hiển hách.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.