Nghĩa tiếng Việt
nhỏ xíu; bến sông; nước Nhuế
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
芮 = 艸 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ, thực vật) + 內 (Nội, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo (艸/草字头) chỉ liên quan thực vật; 內 cho âm ruì.
Hán-Việt: nhuế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhuế": bộ Thảo (艸) + Nội (內) — ngọn cỏ nhỏ xíu (芮) mới nhú lên, mảnh như đầu kim.
Gương Hán-Việt
芮芮 (nhuế nhuế) — mọc nhiều, nhỏ xíu; Nước Nhuế (芮) — chư hầu thời Chu
Mở khoá kiến thức
Biết 芮 (nhuế) mở khoá tên họ Nhuế (芮 họ người) và địa danh Nhuế Thành trong lịch sử nhà Chu. Hiếm dùng ngoài tên riêng và văn ngôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 芮 = 艸 (biểu nghĩa: cỏ) + 內 (biểu âm), là chữ hình thanh. Nghĩa gốc: nhỏ xíu (chỉ cỏ non mới mọc). Cũng là tên nước Nhuế thời Chu và họ người. Trong kim văn và tiểu triện đã có dạng tương đương.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 芮姓在中国是一个罕见的姓氏。
Họ Nhuế ở Trung Quốc là một họ hiếm.
- 《诗经》中有芮国的记载。
Trong Kinh Thi có ghi chép về nước Nhuế.
- 芮芮的小草点缀着春天的田野。
Những ngọn cỏ nhỏ xíu điểm tô cánh đồng mùa xuân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.