Nghĩa tiếng Việt
thuộc da; da mềm, da thuộc, da chín
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鞣 không phân tích rõ bộ phận từ nguồn anchor; cấu tạo có bộ 革 (cách: da thuộc, biểu nghĩa) và phần biểu âm. Chữ thuật ngữ ngành thuộc da. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: nhu
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: 鞣 (róu) — quá trình làm mềm và bảo quản da sống thành da thuộc bền đẹp, ngành thủ công truyền thống.
Gương Hán-Việt
chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 鞣 giúp đọc văn bản ngành da: 鞣制 (thuộc da), 鞣酸 (axit tanic), 鞣革 (da đã thuộc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鞣 (róu) là thuật ngữ chỉ quá trình thuộc da (tanning) — xử lý da sống thành da thuộc bằng axit tanic hoặc hóa chất. Bộ 革 (da) biểu nghĩa. 鞣酸 (tannic acid), 鞣料 (chất thuộc da). Chữ tạo muộn, dùng trong ngành da giày; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鞣制皮革是传统手工艺。
Thuộc da là nghề thủ công truyền thống.
- 鞣酸广泛用于食品和医药行业。
Axit tanic được dùng rộng rãi trong ngành thực phẩm và dược phẩm.
- 现代制革厂使用化学鞣料代替天然材料。
Nhà máy thuộc da hiện đại dùng hóa chất thay thế nguyên liệu tự nhiên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.