Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

sinh, đẻ; vú; sữa; con non

Âm Hán Việt

nhũ

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 乳 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

乳 là chữ tượng hình: khắc họa người phụ nữ đang quỳ gối (tương tự bộ 母) cho con bú. Chữ giáp cốt và đại triện đều thể hiện rõ cảnh người mẹ ôm trẻ. Không có thành phần biểu âm riêng biệt.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ sữa hoặc bộ phận tiết sữa, hoặc làm tính từ chỉ trạng thái còn non nớt.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhũ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhũ": hình người mẹ quỳ gối ôm con bú — 乳 là sữa, là nguồn nuôi dưỡng đầu tiên của sinh linh.

Gương Hán-Việt

"nhũ" trong "nhũ hoa", "nhũ danh" (乳名, tên thời thơ ấu), "mẫu nhũ"

Mở khoá kiến thức

Biết 乳 (nhũ) giúp nhận ra: 乳汁 (sữa mẹ), 母乳 (sữa mẹ), 乳名 (tên nhũ danh), 哺乳 (cho bú, nuôi sữa), 乳房 (vú).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

乳 oracle 1
Giáp cốt văn
乳 bigseal 1
Đại triện
乳 seal 1
Tiểu triện

Chữ 乳 vốn là chữ tượng hình (象形): hình ảnh người phụ nữ đang quỳ gối cho trẻ bú — tương tự chữ 母 nhưng nhấn mạnh hành động cho bú. Chữ giáp cốt cho thấy rõ hình người mẹ và đứa trẻ. Nghĩa gốc là sữa, cho bú; mở rộng thành vú, trẻ sơ sinh (乳儿), và các vật hình tròn mềm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 母乳喂养对婴儿很重要。Mǔrǔ wèiyǎng duì yīng'ér hěn zhòngyào. thanh 3

    Nuôi con bằng sữa mẹ rất quan trọng với trẻ sơ sinh.

  • 哺乳动物是温血动物。Bǔrǔ dòngwù shì wēnxuè dòngwù. thanh 3

    Động vật có vú là động vật máu nóng.

  • 这个婴儿还在喝乳汁。Zhège yīng'ér hái zài hē rǔzhī. thanh 4

    Đứa trẻ này vẫn đang uống sữa.

  • 她的乳名叫小花。Tā de rǔmíng jiào Xiǎohuā. thanh 1

    Nhũ danh của cô ấy là Tiểu Hoa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa sữa/vú nhưng khác bộ, 奶 thông dụng hơn trong khẩu ngữ

  • là thành phần gốc bên trong 乳 theo phân tích từ nguyên, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.