Nghĩa tiếng Việt
(xem: yêu nhiêu 妖嬈,妖娆)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
娆 là dạng giản thể của 嬈, vốn gồm 女 (Nữ) và 堯 (Nghiêu, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ Nữ biểu thị liên quan đến phụ nữ, dáng điệu; phần Nghiêu biểu âm.
Hán-Việt: nhiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhiêu" (娆): người phụ nữ (女) duyên dáng như vua Nghiêu (尧) — yêu nhiêu, mê hoặc lòng người.
Gương Hán-Việt
nhiêu — dùng trong "yêu nhiêu" (妖娆, vẻ duyên dáng quyến rũ)
Mở khoá kiến thức
Biết 娆 mở khoá từ 妖娆 (yêu nhiêu) — từ thơ văn tả vẻ đẹp mê hoặc, yêu kiều.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
娆 là dạng giản thể của 嬈, với 堯 (Nghiêu) giản lược thành 尧. Chữ hình thanh: bộ 女 (Nữ) biểu ý vẻ duyên dáng của người phụ nữ; phần 堯/尧 biểu âm (ráo). Thường dùng trong từ 妖娆 (yāo ráo) — yêu nhiêu, duyên dáng quyến rũ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她舞姿妖娆,令人着迷。
Vũ điệu của cô ấy yêu nhiêu, khiến người say mê.
- 春天的花朵妖娆多姿。
Hoa mùa xuân yêu nhiêu muôn vẻ.
- 这首歌旋律婀娜妖娆。
Giai điệu bài hát này mềm mại yêu nhiêu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.