Từ vựng tiếng Trung
ruǐ

Nghĩa tiếng Việt

nhị hoa

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蕊 = 艸 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 惢 (biểu âm: ba tâm chồng nhau); chữ hình thanh. 艸 chỉ đây là bộ phận của thực vật, 惢 cho âm ruǐ gần nhị.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhị": 艸 (cỏ hoa) bao quanh 惢 (ba tâm) — nhị hoa như ba trái tim rung động giữa bông hoa.

Gương Hán-Việt

蕊 trong 花蕊 (hoa nhị — nhị hoa), 雌蕊 (thư nhị — nhụy cái)

Mở khoá kiến thức

Biết 蕊 (nhị) giúp nhận từ 花蕊 (nhị hoa), 雄蕊 (nhị đực), 雌蕊 (nhụy cái) trong sinh học thực vật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蕊 seal 1
Tiểu triện

蕊 là chữ hình thanh: 艸 (thảo — thực vật) biểu nghĩa; 惢 (ba tâm 心 chồng nhau) biểu âm cho ruǐ. Nghĩa: nhị hoa (stamen/pistil) — bộ phận sinh sản của hoa. Phồn thể là 蕊. Hình ảnh ba trái tim (惢) dưới cây cỏ gợi nhiều nhị hoa dày đặc trong lòng đóa hoa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 春天花蕊飘香。Chūntiān huāruǐ piāoxiāng. thanh 1

    Mùa xuân nhị hoa tỏa hương.

  • 蜜蜂采花蕊上的花粉。Mìfēng cǎi huāruǐ shàng de huāfěn. thanh 4

    Ong mật lấy phấn hoa từ nhị hoa.

  • 这朵花有雌蕊和雄蕊。Zhè duǒ huā yǒu círuǐ hé xióngRuǐ. thanh 4

    Bông hoa này có nhụy cái và nhị đực.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa bông (ngũ cốc), khác bộ 禾

  • cùng âm ruì gần ruǐ, ít gặp hơn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.