Từ vựng tiếng Trung
yān

Nghĩa tiếng Việt

(xem: yên chi 胭脂,臙脂)

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胭 có bộ 月/肉 (nhục — thịt/cơ thể, biểu nghĩa) kết hợp với 咽 (yết, biểu âm, âm yān). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có glyph chi tiết; cấu trúc suy từ bộ thủ. Chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhân": cơ thể (月) được tô đỏ (bộ mặt) — son phấn; "胭脂" là má hồng son đỏ của người phụ nữ; "nhân" gợi sắc đỏ son trên da người.

Gương Hán-Việt

"nhân" xuất hiện trong "yên chi" (胭脂 — son phấn đỏ), gốc tiếng Hán-Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 胭 mở khoá: 胭脂 (son phấn đỏ, má hồng), 胭脂红 (màu đỏ son), 胭脂水粉 (phấn son — mỹ phẩm cổ đại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胭 gồm 月/肉 (cơ thể, biểu nghĩa) và thành phần biểu âm gần yān. Nguyên nghĩa: son phấn đỏ (胭脂) dùng tô má. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她在脸上涂了胭脂。Tā zài liǎn shàng tú le yānzhi. thanh 1

    Cô ấy tô son phấn lên mặt.

  • 胭脂红是古典女性的妆容颜色。Yānzhi hóng shì gǔdiǎn nǚxìng de zhuāngróng yánsè. thanh 1

    Màu đỏ son là màu trang điểm của phụ nữ cổ điển.

  • 古代女子常用胭脂水粉妆扮。Gǔdài nǚzǐ cháng yòng yānzhi shuǐfěn zhuāngbàn. thanh 3

    Phụ nữ cổ đại thường dùng phấn son để trang điểm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yān, nghĩa: nuốt, cổ họng — là thành phần biểu âm gần với 胭

  • cùng âm yān, nghĩa: khói, thuốc lá — dễ nhầm pinyin

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.