Nghĩa tiếng Việt
thuộc về vợ (xem: nhạc trượng 岳丈)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
岳 là chữ hội ý: 丘 (khâu, gò đồi) + 山 (sơn, núi) — gò nhỏ đứng trên núi lớn, gợi hình ảnh đỉnh núi cao chất ngất. Nghĩa là núi cao, núi tổ (ngũ nhạc).
Hán-Việt: nhạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhạc": đồi 丘 đứng trên núi 山 — ngọn nhạc sơn cao vút, uy nghi như bậc trưởng bối.
Gương Hán-Việt
"nhạc" trong "ngũ nhạc" (5 núi thiêng), "nhạc phụ" (岳父, bố vợ), "nhạc mẫu" (岳母, mẹ vợ)
Mở khoá kiến thức
Biết 岳 (nhạc) giúp nhận ra: 岳父 (bố vợ), 岳母 (mẹ vợ), 山岳 (núi non hùng vĩ), 五岳 (ngũ nhạc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 岳 là chữ hội ý (会意): kết hợp 丘 (khâu, đồi nhỏ) và 山 (sơn, núi) — biểu thị ngọn núi hùng vĩ, cao vút. Giáp cốt văn chỉ có chữ 岳. Nghĩa gốc là núi lớn, núi tổ (ngũ nhạc của Trung Quốc); mở rộng thành họ hàng bên vợ (岳父, 岳母) vì sự uy nghi như núi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.