Nghĩa tiếng Việt
rễ quấn; ăn; thối nát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
茹 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ, thực vật) + 如 (Như, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo chỉ loài thực vật; 如 cho âm gần rú. Nghĩa gốc: rễ cây, phần ăn được của thực vật.
Hán-Việt: nhà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhà": rễ cỏ (艹) ăn như (如) người nhà nghèo — 茹 là ăn, ngậm nuốt khổ cay; 含辛茹苦 là chịu đựng gian khổ.
Gương Hán-Việt
茹 xuất hiện trong 含辛茹苦 (hàm tân nhà khổ — ngậm đắng nuốt cay), 茹素 (nhà tố — ăn chay).
Mở khoá kiến thức
Biết 茹 mở khoá 含辛茹苦 (hánxīn rúkǔ — chịu đựng gian khổ cực nhọc) và 茹素 (rúsù — ăn chay).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 艹 (cỏ) biểu nghĩa, 如 biểu âm. 茹 nghĩa gốc là rễ cây, phần thực vật có thể ăn được. Mở rộng sang ăn (含辛茹苦 — ngậm đắng cay), chịu đựng. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她含辛茹苦地把孩子抚养成人。
Cô ấy vất vả chịu đựng để nuôi con khôn lớn.
- 他茹素多年,身体很健康。
Anh ấy ăn chay nhiều năm, sức khoẻ rất tốt.
- 古人茹毛饮血,生活艰难。
Người cổ đại ăn sống nuốt tươi, cuộc sống khó khăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.