Nghĩa tiếng Việt
xảy ra, sinh chuyện; chọc vào, dây vào; khiến cho, làm cho
Âm Hán Việt
nhạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 12 nét
惹 = 若 (Nhược, trên) + 心 (Tâm, dưới); cấu trúc hình thanh: 若 có thể cho âm gần 'rě', 心 biểu nghĩa trạng thái tâm lý — sự kích động, gây bực dọc trong tâm.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ việc gây ra rắc rối hoặc trêu chọc ai đó.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /rě/khiêu khích
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nhạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhạ": tâm (心) bị 'nhược' (若) gây ra — khi ai đó 惹 (kích động) ta, cái tâm rung chuyển như bị chạm.
Gương Hán-Việt
nhạ ít dùng trong từ Hán-Việt phổ biến
Mở khoá kiến thức
Biết 惹 (nhạ) mở khoá: 惹祸 (gây họa), 惹麻烦 (gây rắc rối), 招惹 (chọc ghẹo, gây ra).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi glyphOrigin rất vắn tắt ({{Han etyl}}). Cấu trúc 若 + 心: 若 (nhược) ở trên, 心 (tâm) ở dưới. Nhiều khả năng là chữ hình thanh với 心 biểu nghĩa và 若 biểu âm. Nghĩa là khơi dậy cảm xúc tiêu cực, gây ra rắc rối, kích thích. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 别惹麻烦,老老实实待着。
Đừng gây rắc rối, cứ ngoan ngoãn ở đây.
- 他惹了一身祸。
Anh ta đã tự rước họa vào thân.
- 不要随便招惹别人。
Đừng tùy tiện chọc ghẹo người khác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.