Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
rěcǎoniānhuā

Nghĩa tiếng Việt

trêu hoa ghẹo nguyệt, lăng nhăng

Âm Hán Việt

nhạ thảo niêm hoa

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

12 nét

Bộ: (bộ thảo)

9 nét

Bộ: (cái tay)

8 nét

Bộ: (bộ thảo)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc nam giới có hành vi lăng nhăng với phụ nữ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhạ thảo niêm hoa

Từng chữ

  • nhạxảy ra, sinh chuyện; chọc vào, dây vào; khiến cho, làm cho
  • thảocỏ, thảo mộc
  • niêmnhón lấy (dùng ngón tay lấy đồ)
  • hoabông hoa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.