Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
rěshìshēngfēi

Nghĩa tiếng Việt

gây chuyện thị phi, gây rắc rối

Âm Hán Việt

nhạ thị sinh, sanh phi

4 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

12 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

9 nét

Bộ: (sinh đẻ; sống)

5 nét

Bộ: (không phải; châu Phi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc cố tình gây ra tranh chấp hoặc phiền phức

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhạ thị sinh, sanh phi

Từng chữ

  • nhạxảy ra, sinh chuyện; chọc vào, dây vào; khiến cho, làm cho
  • thịlà; đúng
  • sinh, sanhsinh đẻ; sống
  • phikhông phải; châu Phi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他总喜欢惹是生非。tā zǒng xǐhuān rěshìshēngfēi thanh 1

    Anh ta luôn thích gây chuyện thị phi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.