Từ vựng tiếng Trung
yuàn

Nghĩa tiếng Việt

ước

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

願 = 原 (Nguyên, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu, lòng người). Chữ hình thanh: 頁 biểu nghĩa ý nguyện trong đầu, 原 cho âm đọc. Chữ truyền thống, giản thể viết 愿.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nguyện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nguyện": Nguyên (nguồn gốc) + Hiệt (đầu, tâm tư) — điều xuất phát từ tận đáy lòng, nguyện vọng sâu xa nhất. Tiếng Việt: 'nguyện vọng', 'thề nguyện'.

Gương Hán-Việt

nguyện vọng, ước nguyện, thề nguyện — phổ biến trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 願 mở khoá: 願意 (nguyện ý, sẵn lòng), 志願 (chí nguyện), 心願 (tâm nguyện), 意願 (ý nguyện).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

願 seal 1
Tiểu triện
願 clerical 1
Lệ thư

Theo Wiktionary, 願 là chữ hình thanh (psc): bộ 頁 biểu nghĩa (đầu, tâm tư), thành phần 原 biểu âm. Nghĩa gốc là mong muốn, nguyện vọng, ý chí. Từ tiếng Việt Hán-Việt 'nguyện' (như trong 'nguyện vọng', 'ước nguyện') có nguồn trực tiếp từ chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他願意幫助需要的人。Tā yuànyì bāngzhù xūyào de rén. thanh 1

    Anh ấy sẵn lòng giúp đỡ những người cần.

  • 她的心願終於實現了。Tā de xīnyuàn zhōngyú shíxiàn le. thanh 1

    Tâm nguyện của cô ấy cuối cùng đã thực hiện được.

  • 願大家平安健康。Yuàn dàjiā píng'ān jiànkāng. thanh 4

    Cầu chúc mọi người bình an khỏe mạnh.

  • 他志願加入軍隊保衛國家。Tā zhìyuàn jiārù jūnduì bǎowèi guójiā. thanh 1

    Anh ấy tình nguyện gia nhập quân đội bảo vệ đất nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ giản thể của 願, hình dạng hoàn toàn khác

  • thành phần biểu âm, cùng âm yuán nhưng khác thanh điệu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.