Nghĩa tiếng Việt
nước Nguyễn; họ Nguyễn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
阮 = 阝 (bộ phụ, biểu nghĩa: địa danh) + 元 (Nguyên, biểu âm); chữ hình thanh. Ban đầu là tên nước cổ, sau thành họ người Việt và Trung Quốc phổ biến.
Hán-Việt: nguyễn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nguyễn": bộ đất (阝) cộng 元 (nguyên, gốc rễ) — Nguyễn là họ gốc rễ của người Việt, phổ biến nhất cả nước.
Gương Hán-Việt
"Nguyễn" trong tiếng Việt: họ Nguyễn chiếm ~40% dân số; 阮朝 (Nguyễn triều — triều Nguyễn).
Mở khoá kiến thức
Biết 阮 (nguyễn) là họ người Việt phổ biến nhất, cũng là tên nhạc cụ dây cổ Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 阮 là chữ hình thanh: bộ 阝 (địa danh) kết hợp với 元 (nguyên — biểu âm). Nguyên là tên một nước nhỏ thời Chu. Thấy trong tiểu triện và Lục thư thông. Trong văn hóa Việt Nam, 阮/Nguyễn là họ phổ biến nhất.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 阮是越南最常见的姓氏。
Nguyễn là họ phổ biến nhất ở Việt Nam.
- 他姓阮,是越南人。
Anh ấy họ Nguyễn, là người Việt Nam.
- 阮咸是一种中国古代弹拨乐器。
Đàn nguyễn hàm là loại nhạc cụ gảy cổ đại của Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.