Nghĩa tiếng Việt
núi đá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嵬 là chữ độc lập, không phân tích được thêm qua cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng từ nguồn. Dạng tiểu triện và Lục thư thông cho thấy hình núi đá cao ngất.
Hán-Việt: ngôi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngôi": hình núi đá cao và gập ghềnh — 嵬 gợi hình ảnh ngọn núi ngôi nghiêng, cheo leo khó trèo.
Gương Hán-Việt
"ngôi" ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng; gặp trong 崔嵬 (tuy ngôi — núi cao cheo leo) trong thơ cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 嵬 giúp đọc thơ cổ: 崔嵬 (núi cao cheo leo), 馬嵬 (Mã Ngôi — địa danh lịch sử, nơi Dương Quý Phi bị xử tử).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích thành tố cho 嵬. Dựa vào cấu trúc thị giác: chữ chứa bộ 山 (núi) và có dáng biểu thị sự cheo leo, bất quy tắc. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 崔嵬的山峰令人敬畏。
Những ngọn núi cao cheo leo khiến người ta kính sợ.
- 马嵬坡是历史上著名的地方。
Mã Ngôi Pha là địa danh nổi tiếng trong lịch sử.
- 嵬然不动,如同磐石。
Sừng sững không lay chuyển, như tảng đá lớn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.