Từ vựng tiếng Trung
wéi

Nghĩa tiếng Việt

núi đá

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嵬 là chữ độc lập, không phân tích được thêm qua cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng từ nguồn. Dạng tiểu triện và Lục thư thông cho thấy hình núi đá cao ngất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngôi": hình núi đá cao và gập ghềnh — 嵬 gợi hình ảnh ngọn núi ngôi nghiêng, cheo leo khó trèo.

Gương Hán-Việt

"ngôi" ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng; gặp trong 崔嵬 (tuy ngôi — núi cao cheo leo) trong thơ cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 嵬 giúp đọc thơ cổ: 崔嵬 (núi cao cheo leo), 馬嵬 (Mã Ngôi — địa danh lịch sử, nơi Dương Quý Phi bị xử tử).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嵬 seal 1
Tiểu triện
嵬 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary không cung cấp phân tích thành tố cho 嵬. Dựa vào cấu trúc thị giác: chữ chứa bộ 山 (núi) và có dáng biểu thị sự cheo leo, bất quy tắc. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 崔嵬的山峰令人敬畏。cuīwéi de shānfēng lìng rén jìngwèi. thanh 1

    Những ngọn núi cao cheo leo khiến người ta kính sợ.

  • 马嵬坡是历史上著名的地方。Mǎwéi pō shì lìshǐ shàng zhùmíng de dìfāng. thanh 3

    Mã Ngôi Pha là địa danh nổi tiếng trong lịch sử.

  • 嵬然不动,如同磐石。wéirán bùdòng, rútóng pánshí. thanh 2

    Sừng sững không lay chuyển, như tảng đá lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa núi cao, hình dạng tương tự

  • thường đi cùng trong 崔嵬, dễ nhầm vai trò

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.