Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tiếng đọc sách ê a; tôi, ta; không

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

唔 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 吾 (Ngô, biểu âm); cấu trúc hình thanh. Chữ dùng chủ yếu trong tiếng Quảng Đông để chỉ sự phủ định hoặc ngôi thứ nhất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngô": miệng (口) phát âm giống 吾 (ngô) — chữ miệng nói "không" hoặc "tôi" theo giọng Quảng Đông.

Gương Hán-Việt

"Ngô" ít dùng trong từ Hán-Việt thuần; thường gặp trong tên riêng như 吳 Ngô.

Mở khoá kiến thức

Biết 唔 (ngô) giúp nhận ra âm khẩu ngữ Quảng Đông trong văn học Hoa ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

唔 là chữ hình thanh ghép 口 (miệng — biểu nghĩa) với 吾 (Ngô — biểu âm). Chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt hay kim văn; chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他唔系学生。tā ń̩h haih hohksāang. thanh 1

    Anh ấy không phải là học sinh (tiếng Quảng Đông).

  • 唔好意思。ń̩h hóu yisi. thanh 5

    Xin lỗi / Không tốt bụng.

  • 唔係噉解。ń̩h haih gám gáai. thanh 5

    Không phải hiểu như vậy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 唔 chứa 吾, đồng âm Hán-Việt ngô, dễ nhầm

  • cùng bộ 口, hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.