Nghĩa tiếng Việt
蠥
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蠥 là dị thể cổ của 孽 (nghiệt), có bộ 蟲 (trùng — sâu bọ) liên quan. Wiktionary ghi là alt form của 孽 và cũng mang nghĩa lo lắng/quan tâm. Chưa có chú thích cấu tạo chi tiết.
Hán-Việt: nghiệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghiệt": dị thể cổ của 孽 — bộ 蟲 (sâu độc) tai họa, nghiệt chướng như sâu gặm nhấm.
Gương Hán-Việt
"nghiệt" trong 'nghiệt ngã', 'báo nghiệt' — từ thông dụng trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ 蠥/孽 giúp hiểu các từ Hán-Việt 'nghiệt chướng', 'báo nghiệt', 'tội nghiệt'.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 蠥 là dạng cổ (obs-std) của 孽 (niè — tai họa, con ngoài giá thú) và mang nghĩa lo lắng/quan tâm. Âm Middle Chinese mc=y, oc=y. Bộ 蟲 (trùng) trong dạng này gợi ý liên quan đến sâu độc/tai họa. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về sự phân kỳ dạng viết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蠥与孽义同字异。
蠥 và 孽 nghĩa giống nhau, dạng viết khác.
- 古文以蠥表忧虑之意。
Cổ văn dùng 蠥 để biểu đạt sự lo lắng.
- 蠥为孽之古体。
蠥 là dạng cổ của 孽.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.