Từ vựng tiếng Trung
niè

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ22 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蠥 là dị thể cổ của 孽 (nghiệt), có bộ 蟲 (trùng — sâu bọ) liên quan. Wiktionary ghi là alt form của 孽 và cũng mang nghĩa lo lắng/quan tâm. Chưa có chú thích cấu tạo chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nghiệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghiệt": dị thể cổ của 孽 — bộ 蟲 (sâu độc) tai họa, nghiệt chướng như sâu gặm nhấm.

Gương Hán-Việt

"nghiệt" trong 'nghiệt ngã', 'báo nghiệt' — từ thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ 蠥/孽 giúp hiểu các từ Hán-Việt 'nghiệt chướng', 'báo nghiệt', 'tội nghiệt'.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 蠥 là dạng cổ (obs-std) của 孽 (niè — tai họa, con ngoài giá thú) và mang nghĩa lo lắng/quan tâm. Âm Middle Chinese mc=y, oc=y. Bộ 蟲 (trùng) trong dạng này gợi ý liên quan đến sâu độc/tai họa. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về sự phân kỳ dạng viết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蠥与孽义同字异。niè yǔ niè yì tóng zì yì. thanh 4

    蠥 và 孽 nghĩa giống nhau, dạng viết khác.

  • 古文以蠥表忧虑之意。gǔwén yǐ niè biǎo yōulǜ zhī yì. thanh 3

    Cổ văn dùng 蠥 để biểu đạt sự lo lắng.

  • 蠥为孽之古体。niè wéi niè zhī gǔ tǐ. thanh 4

    蠥 là dạng cổ của 孽.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể của nhau, cùng âm nghiệt và nghĩa tai họa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.