Từ vựng tiếng Trung
áo

Nghĩa tiếng Việt

trúc trắc, chủng chẳng khó nghe, lủng củng

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

聱 không có phân tích cấu trúc CHISE rõ ràng. Nhìn dạng chữ thấy bộ 耳 (nhĩ, tai) ở dưới, gợi liên quan đến âm thanh, nghe. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngao": bộ tai (耳) phía dưới — âm thanh trúc trắc lủng củng khó lọt vào tai.

Gương Hán-Việt

"ngao" ít dùng độc lập trong tiếng Việt; chủ yếu trong Hán văn.

Mở khoá kiến thức

Biết 聱 giúp đọc: 聱牙 (ngao nha — trúc trắc khó đọc), 佶屈聱牙 (văn phong khúc khuỷu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

聱 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc cho 聱. Chữ mang nghĩa trúc trắc, khó nghe (佶屈聱牙 — văn phong khó đọc). Bộ 耳 (tai) có thể gợi ý liên quan đến âm thanh khó nghe. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此文佶屈聱牙,難以卒讀。cǐ wén jíqū áoyá, nányǐ zúdú. thanh 3

    Bài văn này trúc trắc lủng củng, khó đọc cho đến hết.

  • 聱牙的文字讓讀者感到頭疼。áoyá de wénzì ràng dúzhě gǎndào tóuténg. thanh 2

    Văn chương trúc trắc khiến người đọc nhức đầu.

  • 古文多有聱牙難懂之處。gǔwén duō yǒu áoyá nán dǒng zhī chù. thanh 3

    Văn cổ thường có nhiều chỗ trúc trắc khó hiểu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ gốc của 聱, đều liên quan đến tai/nghe

  • cùng bộ 耳, nhưng 聪 nghĩa là thông minh, sáng suốt

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.