Nghĩa tiếng Việt
cái vựa đựng thóc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
廒 thuộc bộ 广 (quảng — mái nhà, công trình), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích. Có thể là hình thanh: bộ 广 biểu nghĩa, phần 敖 biểu âm cho âm áo.
Hán-Việt: ngao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngao" (áo): bộ 广 (nhà) — kho chứa thóc rộng lớn, đầy ắp lúa sau mùa gặt.
Gương Hán-Việt
Chữ 廒 ít dùng trong từ Hán-Việt; dùng trong từ 廒仓 (áo cāng — kho thóc).
Mở khoá kiến thức
Biết 廒 mở khoá từ vựng quản lý lương thực cổ: 廒仓 (kho thóc), từ vựng hành chính cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
廒 thuộc bộ 广 (quảng — công trình, mái nhà), nghĩa là kho vựa đựng thóc gạo. Wiktionary không có phân tích cấu tạo. Chữ tạo muộn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 官府廒仓里储存了大量粮食。
Kho thóc quan phủ tích trữ lượng lớn lương thực.
- 廒是古代储粮的专用建筑。
廒 là công trình chuyên dùng để chứa lương thực thời cổ đại.
- 岁丰年好,廒满仓盈。
Năm được mùa, kho thóc đầy tràn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.