Từ vựng tiếng Trung
gěng

Nghĩa tiếng Việt

xương cá; hóc xương; người ngay thẳng không nịnh nọt

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鲠 (dạng đầy đủ 鯁) gồm bộ 鱼 (Ngư, biểu nghĩa: cá) và 更 (Canh, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ Ngư xác định liên quan đến cá; phần Canh biểu âm gěng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngạnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngạnh" (鲠): cá (鱼) cứng (更) ngạnh — xương cá mắc họng; ví người cứng cỏi thẳng thắn.

Gương Hán-Việt

ngạnh — dùng trong "như ngạnh tại hầu" (如鲠在喉, như xương mắc họng — điều muốn nói không thể nín)

Mở khoá kiến thức

Biết 鲠 mở khoá thành ngữ 如鲠在喉 và 骨鲠之臣 (vị thần thẳng thắn dám can gián).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鲠 seal 1鲠 seal 2
Tiểu triện

鲠 (鯁) là chữ hình thanh: 魚/鱼 (Ngư) biểu ý liên quan đến cá, 更 (Canh) biểu âm gěng. Nghĩa gốc: xương cá; nghĩa mở rộng: bị hóc xương cá; hình ảnh ẩn dụ: người thẳng thắn, cứng cỏi không nịnh hót (骨鲠之臣 — thần bốc trực). Thành ngữ 如鲠在喉 (như xương mắc họng — điều nói không ra không được) rất phổ biến. Tiếng Lào ກ້າງ và tiếng Thái ก้าง vay mượn từ chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 吃鱼时不小心鲠住了喉咙。Chī yú shí bù xiǎoxīn gěng zhù le hóulóng. thanh 1

    Khi ăn cá không cẩn thận bị hóc xương mắc họng.

  • 如鲠在喉,不吐不快。Rú gěng zài hóu, bù tǔ bù kuài. thanh 2

    Như xương mắc họng, không nói ra không chịu được.

  • 他是一位骨鲠之臣,从不阿谀奉承。Tā shì yī wèi gǔgěng zhī chén, cóng bù ēyú fèngchéng. thanh 1

    Ông là vị thần ngay thẳng, không bao giờ nịnh hót.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 骨 (cốt) nghĩa xương nói chung — 鲠 là xương cá cụ thể

  • cùng âm gěng, 梗 (ngạnh) nghĩa cành cây/trở ngại — đồng âm dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.