Nghĩa tiếng Việt
ngẩng cao đầu; giơ cao; giá cao, đắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
昂 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời, rực sáng cao vút) + 卬 (Ngang, biểu âm; hình ảnh người đứng và người quỳ). Chữ hình thanh. Mặt trời (日) trên cao với người ngẩng đầu (卬) — hình ảnh kiêu hãnh, ngẩng cao.
Hán-Việt: ngang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngang": mặt trời (日) trên cao và người ngẩng (卬) — ngẩng đầu ngang nhiên, giá cả ngang trời, đắt đỏ.
Gương Hán-Việt
"ngang" trong "ngang nhiên", "cao ngang" — ngẩng cao, đắt đỏ
Mở khoá kiến thức
Biết 昂 (Ngang) mở khoá: 昂贵 (ngang quý — đắt đỏ), 高昂 (cao ngang — cao hứng, kiêu hãnh), 昂扬 (ngang dương — hăng hái).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 昂 là chữ hình thanh: 日 (Nhật, mặt trời) biểu nghĩa; 卬 (Ngang, hình người đứng và người quỳ) biểu âm. Nghĩa: ngẩng đầu lên cao, kiêu hãnh; giá cả cao.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这家餐厅的价格很昂贵。
Nhà hàng này có giá cả rất đắt đỏ.
- 他昂首挺胸地走进了房间。
Anh ấy ngẩng đầu thẳng ngực bước vào phòng.
- 运动员们士气高昂。
Tinh thần các vận động viên rất hăng hái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.