Từ vựng tiếng Trung
ái

Nghĩa tiếng Việt

trắng bóng

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

皑 = 白 (Bạch, biểu nghĩa: trắng) + 豈 (Khải, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 白 chỉ màu trắng, 豈 cho âm ái. Dạng phồn thể 皚. Nghĩa là trắng tinh, trắng bóng như tuyết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngai" (trắng tinh): bộ 白 (trắng) — 皑皑白雪 (tuyết trắng tinh ngai ngái) — 皑 tả màu trắng tinh khôi của tuyết trên núi.

Gương Hán-Việt

ngai — 皑 xuất hiện trong 皑皑白雪 (ngai ngai bạch tuyết: tuyết trắng tinh tinh)

Mở khoá kiến thức

Biết 皑 mở khoá: 皑皑 (trắng tinh), 白皑皑 (trắng tinh tinh — thường tả tuyết hoặc muối).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 白 (trắng) biểu nghĩa, 豈 biểu âm. Nghĩa là thuần trắng, trắng như tuyết. Thường dùng trong 白皑皑 (trắng tinh tinh — tả tuyết) và 皑皑 (trắng bóng). Chưa có nguồn giáp cốt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山顶上白皑皑的积雪非常壮观。Shān dǐng shàng bái áiái de jīxuě fēicháng zhuàngguān. thanh 1

    Tuyết trắng tinh tích tụ trên đỉnh núi rất hùng vĩ.

  • 皑皑白雪覆盖了整个村庄。Áiái báixuě fùgàile zhěnggè cūnzhuāng. thanh 2

    Tuyết trắng tinh phủ kín cả làng.

  • 冬天的草原一片皑皑白雪。Dōngtiān de cǎoyuán yī piàn áiái báixuě. thanh 1

    Thảo nguyên mùa đông phủ đầy tuyết trắng tinh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm ài, nghĩa là yêu; hình tự và nghĩa khác hoàn toàn

  • đồng âm āi, nghĩa là gần, chịu đựng; hình và nghĩa khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.