Nghĩa tiếng Việt
bệnh lên nhọt, bệnh ung thư
Âm Hán Việt
nham
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 疒
- Số nét
- 17 nét
癌 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 嵒 (Nham, biểu âm: biến thể của 岩, đá nhô lên); chữ hình thanh. Bộ 疒 cho thấy đây là loại bệnh; 嵒 cho âm ái/yán, đồng thời gợi hình ảnh khối u cứng như đá nhô lên trong cơ thể.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng sau tên các bộ phận cơ thể để chỉ loại bệnh ung thư cụ thể.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /ái/ung thư
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: nham
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngai": bệnh 疒 cứng như đá nham 嵒 nhô lên — NGAI (ung thư), khối U cứng như đá.
Gương Hán-Việt
"ngai" trong: ung ngai (癌 = ung thư), ngai chứng (癌症 = bệnh ung thư)
Mở khoá kiến thức
Biết 癌 (ngai) mở khoá: 癌症 (ung thư), 癌细胞 (tế bào ung thư), 肺癌 (ung thư phổi), 抗癌 (kháng ung thư) — nhóm từ y học quan trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 癌 là chữ hình thanh (psc): 疒 (bệnh tật) biểu nghĩa; 嵒 (biến thể của 岩, đá) biểu âm. Ghi chú: 嵒 là dị thể của 岩 (nham, đá núi) — hình ảnh khối đá cứng nhô ra, ẩn dụ cho khối u cứng trong cơ thể. Chữ 癌 là chữ Hán được tạo ra để dịch khái niệm "cancer" trong y học hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 早期发现癌症可以提高治愈率。
Phát hiện ung thư sớm có thể nâng cao tỷ lệ chữa khỏi.
- 她的父亲被诊断出患有肺癌。
Cha của cô ấy được chẩn đoán mắc ung thư phổi.
- 科学家正在研究新的抗癌药物。
Các nhà khoa học đang nghiên cứu thuốc kháng ung thư mới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.