Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
niǎo

Nghĩa tiếng Việt

ghẹo; trêu ghẹo; đeo bám; bám theo; lằng nhằng

Âm Hán Việt

điểu

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 嬲 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

嬲 là chữ hội ý: hai chữ 男 (nam, đàn ông) kẹp một chữ 女 (nữ, đàn bà) ở giữa. Hình ảnh hai người đàn ông vây quanh một người đàn bà gợi nghĩa quấy rối, trêu ghẹo, đeo bám. So sánh 嫐 (女 kẹp giữa hai 男 theo bố cục khác).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ biểu thị hành động trêu chọc hoặc tức giận trong khẩu ngữ và phương ngôn.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: điểu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "náo": 男女男 — hai người đàn ông (男) kẹp một người đàn bà (女) ở giữa, tạo cảnh náo loạn, quấy rối không thôi.

Gương Hán-Việt

嬲 ít dùng trong từ Hán-Việt; xuất hiện trong văn ngữ cổ với nghĩa trêu ghẹo, đeo bám.

Mở khoá kiến thức

Biết 嬲 giúp đọc các văn bản cổ tả cảnh trêu ghẹo, quấy nhiễu; cũng xuất hiện trong tiếng Quảng Đông hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi: 嬲 = 男 + 女 + 男, hai chữ 男 (người đàn ông) kẹp chữ 女 (người đàn bà) ở giữa. Cấu trúc hội ý mô tả cảnh hai đàn ông vây quanh một đàn bà — biểu thị nghĩa trêu ghẹo, đeo bám, quấy rầy. Tiếng Quảng Đông còn dùng với nghĩa tức giận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1zǒng thanh 3shì thanh 4niǎo thanh 3rén, thanh 2ràng thanh 4rén thanh 2fán thanh 2tòu thanh 4le. thanh 5

    Anh ta cứ quấy rầy người khác, thật phiền não.

  • 别嬲我,我在工作。Bié niǎo wǒ, wǒ zài gōngzuò. thanh 2

    Đừng làm phiền tôi, tôi đang làm việc.

  • 小孩嬲着母亲要糖吃。Xiǎohái niǎozhe mǔqīn yào táng chī. thanh 3

    Đứa trẻ bám lấy mẹ đòi kẹo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng cấu trúc 男女但bố cục khác, dễ nhầm tự dạng

  • cùng âm niǎo, nhưng 鸟 nghĩa là chim

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.