Nghĩa tiếng Việt
lúa chín, được mùa; năm; tội ác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
稔 = 禾 (Hòa, biểu nghĩa: lúa) + 念 (Niệm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 禾 chỉ đây là chữ liên quan đến lúa gạo, mùa màng.
Hán-Việt: nậm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nậm": lúa (禾) đã chín, cả năm nặng trĩu suy nghĩ (念) về mùa màng — 稔 là năm được mùa, quen thuộc như nhớ mãi.
Gương Hán-Việt
"nậm" — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; "niên nậm" (年稔) chỉ năm được mùa.
Mở khoá kiến thức
Biết 稔 (nậm) giúp hiểu cụm 稔知 (quen biết rõ), 丰稔 (mùa màng bội thu) trong văn cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 稔 là chữ hình thanh: 禾 (lúa) biểu nghĩa + 念 biểu âm. Nghĩa gốc là lúa chín, mùa màng bội thu. Mở rộng sang nghĩa năm (một năm lúa chín), quen thuộc/biết rõ (年稔 → quen thuộc theo năm tháng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 今年风调雨顺,必是稔岁。
Năm nay mưa thuận gió hòa, chắc chắn là năm được mùa.
- 他与这位老人相稔多年。
Anh ta quen biết thân thiết với ông lão đó đã nhiều năm.
- 五谷丰稔,百姓安乐。
Ngũ cốc được mùa, trăm họ an vui.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.