Nghĩa tiếng Việt
bèn (trợ từ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
迺 thuộc bộ 辵 (sước, đi), là dạng cổ/dị thể của 乃 (nãi). Wiktionary ghi '{{Han etym}}' nhưng không phân tích rõ cấu trúc nội bộ. Đây là chữ hội ý, kết hợp ý đi (辵) với ý 乃 (trợ từ/liên từ).
Hán-Việt: nãi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nãi": bộ 辵 (đi bước) + ý 乃 (bèn, rồi thì) — hình dung sau khi bước qua ngưỡng cửa, rồi mới làm điều tiếp theo.
Gương Hán-Việt
迺 xuất hiện trong cổ văn với nghĩa 'bèn, rồi' tương đương 乃 trong tiếng Hán-Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 迺 giúp đọc cổ văn Hán dùng dạng chữ 辵 cho các liên từ/trợ từ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
迺 là dạng cổ của 乃 (nãi), thuộc bộ 辵 (sước, đi). Nghĩa: bèn, thì, rồi mới (trợ từ cổ văn). Có dạng đại triện (bigseal) còn lưu. Wiktionary chỉ ghi '{{Han etym}}' không có phân tích chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 迺是乃的古字。
迺 là dạng cổ của chữ 乃.
- 迺字见于古代文献。
Chữ 迺 thấy trong văn hiến cổ đại.
- 古人常用迺表示于是之义。
Người xưa hay dùng 迺 với nghĩa bèn/rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.