Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đè ép, ấn; nét phảy

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

捺 là chữ hình thanh (psc): 扌 (thủ, biểu nghĩa: tay) + 奈 (nại, biểu âm). Nghĩa: đè ấn mạnh bằng tay; trong thư pháp chỉ nét phảy đổ xuống bên phải (㇏).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nài" (đè ấn, nét phảy): tay (扌) đè nài (奈) xuống — ấn mạnh, cũng là nét phảy (捺) đổ xuống phải trong thư pháp.

Gương Hán-Việt

nài trong '按捺' (án nài — kìm nén, không để lộ cảm xúc), '捺印' (nài ấn — đóng dấu ngón tay).

Mở khoá kiến thức

Biết 捺 mở khoá 按捺不住 (không kìm được — cảm xúc bùng phát), 捺印 (đóng dấu vân tay).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 捺 là chữ hình thanh: bộ 手/扌 (tay) biểu nghĩa, 奈 biểu âm. Nghĩa gốc: đè ấn bằng tay, đóng dấu. Trong thư pháp Hán tự, 捺 chỉ nét chính đổ xuống bên phải (㇏) — một trong tám nét cơ bản.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他按捺不住内心的激动。tā àn nà bù zhù nèi xīn de jī dòng. thanh 1

    Anh ấy không kìm được sự xúc động trong lòng.

  • 在文件上按捺指印。zài wén jiàn shàng àn nà zhǐ yìn. thanh 4

    Đóng dấu vân tay lên tài liệu.

  • 捺是汉字书法的基本笔画之一。nà shì hàn zì shū fǎ de jī běn bǐ huà zhī yī. thanh 4

    Nét phảy là một trong những nét cơ bản của thư pháp chữ Hán.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 捺 lấy 奈 làm bộ âm, 奈 nghĩa 'thế nào, sao'

  • 按捺 đi cặp, 按 bộ 扌 nghĩa 'ấn, nhấn'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.